picture poscard

/'piktʃə'poustkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bưu ảnh: Một tấm thiệp nhỏ, thường hình ảnh minh họamột mặt mặt còn lại dành để viết thông điệp địa chỉ, được dùng để gửi qua đường bưu điện không cần phong bì.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a beautiful picture postcard of the Eiffel Tower in Paris. (Tôi đã mua một tấm bưu ảnh đẹp về tháp Eiffel ở Paris.)
    • She sent me a picture postcard from her beach vacation. ( ấy đã gửi cho tôi một tấm bưu ảnh từ kỳ nghỉbãi biển của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collect picture postcards": Sưu tầm bưu ảnh.
    • My grandfather has a hobby of collecting picture postcards from around the world. (Ông tôi sở thích sưu tầm bưu ảnh từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Postcard (n): Bưu thiếp. (Từ này có thể chỉ chung các loại bưu thiếp, có thể hoặc không hình ảnh minh họa).
  • Greetings card (n): Thiệp chúc mừng. (Thường dùng cho các dịp đặc biệt như sinh nhật, Giáng Sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Illustrated postcard: Bưu thiếp minh họa.
Thành ngữ liên quan
  • "Wish you were here!": (Ước bạnđây!) - Đây một thông điệp rất phổ biến thường được viết trên picture postcard khi đi du lịch.
    • On the picture postcard, he simply wrote: "Wish you were here!" (Trên tấm bưu ảnh, anh ấy chỉ viết: "Ước bạnđây!")
danh từ
  1. bưu ảnh